← Từ điển

untwist

C2 verb

untwist nghĩa là tháo xoắn, làm thẳng ra

Các nghĩa

  1. tháo xoắn, làm thẳng ra

    To remove a twist from.

    transitive

  2. tự tháo xoắn, tự duỗi thẳng

    To become untwisted.

    intransitive

Dạng khác