← Từ điển

untutored

C2 adj

untutored nghĩa là không được đào tạo, không được dạy dỗ

Các nghĩa

  1. không được đào tạo, không được dạy dỗ

    untrained, not taught or educated in a field of knowledge

    not-comparable

    To my untutored eye all the trees looked alike.