untruth
untruth /ʌnˈtɹuːθ/ nghĩa là lời nói dối, điều sai trái
Các nghĩa
-
lời nói dối, điều sai trái
A lie or falsehood.
Herald The prince was swept from the sight of the Achaean host—himself, and his ship likewise. ’Tis no untruth I tell.
-
sự giả dối, tính không chân thật
The condition of being false; truthlessness.
Dạng khác
- untruths plural
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ