← Từ điển
unthankful
C2
adj
unthankful
nghĩa là
vô ơn, bạc bẽo
Các nghĩa
vô ơn, bạc bẽo
Not thankful; ungrateful.
Dạng khác
more unthankful
comparative
most unthankful
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi