untended
untended nghĩa là không được chăm sóc, bị bỏ mặc
Các nghĩa
-
không được chăm sóc, bị bỏ mặc
Not tended
Dạng khác
- more untended comparative
- most untended superlative
untended nghĩa là không được chăm sóc, bị bỏ mặc
không được chăm sóc, bị bỏ mặc
Not tended