← Từ điển

unsure

B2 adj

unsure nghĩa là không chắc chắn, lưỡng lự

Các nghĩa

  1. không chắc chắn, lưỡng lự

    uncertain, ambivalent.

    I'm still unsure whether to attend the wedding.

  2. bấp bênh, không vững

    unstable or precarious

    unsure footing

Dạng khác