← Từ điển

unsparing

C2 adj

unsparing nghĩa là rộng rãi, không tiếc

Các nghĩa

  1. rộng rãi, không tiếc

    Without sparing; liberal; profuse; thorough.

  2. thẳng thừng, không nương tay

    Pulling no punches; brutal as opposed to politic.

Dạng khác