← Từ điển

unsolved

B2 adj

unsolved /ʌnˈsɑlvd/ nghĩa là chưa giải quyết được

Các nghĩa

  1. chưa giải quyết được

    Not yet solved.

    not-comparable

    an unsolved crime

    an unsolved crossword puzzle

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ