unshriven
unshriven nghĩa là chưa xưng tội, chưa được giải tội
Các nghĩa
-
chưa xưng tội, chưa được giải tội
Not shriven.
In thee there lives the energy / Can make the turf a heaven, / May birds that peck thy candle die / By Parson Rook unshriven!
unshriven nghĩa là chưa xưng tội, chưa được giải tội
chưa xưng tội, chưa được giải tội
Not shriven.
In thee there lives the energy / Can make the turf a heaven, / May birds that peck thy candle die / By Parson Rook unshriven!