unsealing
unsealing nghĩa là sự mở niêm phong, sự gỡ niêm phong
Các nghĩa
-
sự mở niêm phong, sự gỡ niêm phong
The opening of a seal.
Dạng khác
- unsealings plural
unsealing nghĩa là sự mở niêm phong, sự gỡ niêm phong
sự mở niêm phong, sự gỡ niêm phong
The opening of a seal.