← Từ điển

unseal

C2 verb

unseal /ʌnˈsiːl/ nghĩa là bóc niêm phong, mở niêm phong

Các nghĩa

  1. bóc niêm phong, mở niêm phong

    To break the seal of (something) in order to open it.

    transitive

    Gustavo managed to unseal the sword.

  2. được mở (sau khi bóc niêm phong)

    To open by having a seal broken.

    intransitive

    But it's just the equalising of pressure as the vault door unseals.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ