← Từ điển

unring

C2 verb

unring nghĩa là rung chuông ngược (giả thuyết), không thể đảo ngược

Các nghĩa

  1. rung chuông ngược (giả thuyết), không thể đảo ngược

    Hypothetically, to reverse the act of ringing, or the consequences of the action.

    transitive

    You can't unring a bell.

Dạng khác