unrewarded
unrewarded nghĩa là không được thưởng
Các nghĩa
-
không được thưởng
Not rewarded
No good deed goes unrewarded.
Dạng khác
- more unrewarded comparative
- most unrewarded superlative
unrewarded nghĩa là không được thưởng
không được thưởng
Not rewarded
No good deed goes unrewarded.