unreconstructed
unreconstructed nghĩa là không được xây dựng lại
Các nghĩa
-
không được xây dựng lại
Not reconstructed.
-
không chấp nhận thay đổi xã hội/văn hóa, đặc biệt là về Tái thiết sau Nội chiến Mỹ
Unreconciled to social or cultural change; particularly with respect to the Reconstruction after the American Civil War.
Near-synonyms: unreconciled, unrepentant
Dạng khác
- more unreconstructed comparative
- most unreconstructed superlative