← Từ điển

unreconstructed

C2 adj

unreconstructed nghĩa là không được xây dựng lại

Các nghĩa

  1. không được xây dựng lại

    Not reconstructed.

  2. không chấp nhận thay đổi xã hội/văn hóa, đặc biệt là về Tái thiết sau Nội chiến Mỹ

    Unreconciled to social or cultural change; particularly with respect to the Reconstruction after the American Civil War.

    Near-synonyms: unreconciled, unrepentant

Dạng khác