← Từ điển

unpolished

C2 adj

unpolished nghĩa là chưa đánh bóng, chưa mài nhẵn

Các nghĩa

  1. chưa đánh bóng, chưa mài nhẵn

    Not polished; not brought to a polish.

    Who brought this unpolished country bumpkin?

  2. bị mất độ bóng, bị mờ

    Deprived of polish.

  3. chưa trau chuốt, thô kệch, thiếu lịch thiệp

    Not refined in manners or style

Dạng khác