unplugged
unplugged /ʌnˈplʌɡd/ nghĩa là không cắm điện
Các nghĩa
-
không cắm điện
Not plugged in.
Who unplugged the TV?
Tom unplugged the lamp.
Tom unplugged the iron.
-
không dùng điện, chơi mộc
Using acoustic instruments, especially instead of electric ones.
-
không có nút bịt
Without a plug or bung.
an unplugged vessel containing liquid
-
mộc mạc, thân mật
Presented in a more low-key and intimate context than usual.
I enjoyed watching "Miley Cyrus Unplugged" last night.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ