unperceived
unperceived nghĩa là không được nhận thức, không được nhận biết
Các nghĩa
-
không được nhận thức, không được nhận biết
Not perceived
Dạng khác
- more unperceived comparative
- most unperceived superlative
unperceived nghĩa là không được nhận thức, không được nhận biết
không được nhận thức, không được nhận biết
Not perceived