unpayable
unpayable nghĩa là không thể trả được
Các nghĩa
-
không thể trả được
That cannot be paid.
-
không có lãi, không sinh lợi
Of a mine etc.: not able to yield profit; unprofitable.
unpayable nghĩa là không thể trả được
không thể trả được
That cannot be paid.
không có lãi, không sinh lợi
Of a mine etc.: not able to yield profit; unprofitable.