← Từ điển
unobtrusiveness
C2
noun
unobtrusiveness
nghĩa là
sự kín đáo
Các nghĩa
sự kín đáo
The state of being unobtrusive.
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi