← Từ điển

unnoticeable

C2 adj

unnoticeable nghĩa là không đáng chú ý, khó nhận thấy

Các nghĩa

  1. không đáng chú ý, khó nhận thấy

    Not noticeable.

    The sound was almost unnoticeable.

    It was almost unnoticeable at first.

Dạng khác