unmourned
unmourned nghĩa là không được thương tiếc
Các nghĩa
-
không được thương tiếc
Not mourned or grieved for.
It dies a quiet, unmourned death and is buried in unharked waves.
Dạng khác
- more unmourned comparative
- most unmourned superlative
unmourned nghĩa là không được thương tiếc
không được thương tiếc
Not mourned or grieved for.
It dies a quiet, unmourned death and is buried in unharked waves.