← Từ điển

unmixed

C2 adj

unmixed nghĩa là nguyên chất, không pha trộn

Các nghĩa

  1. nguyên chất, không pha trộn

    Pure, not mixed or combined.

  2. không trộn lẫn (trong đại số giao hoán, chỉ môđun có chiều bằng chiều của mọi iđêan nguyên tố liên kết)

    Such that its height is equal to the height of every associated prime of the quotient R/I as a module over R.

Dạng khác