unmapped
unmapped nghĩa là chưa được vẽ bản đồ, chưa được khám phá
Các nghĩa
-
chưa được vẽ bản đồ, chưa được khám phá
Not mapped; uncharted; unknown.
Dạng khác
- more unmapped comparative
- most unmapped superlative
unmapped nghĩa là chưa được vẽ bản đồ, chưa được khám phá
chưa được vẽ bản đồ, chưa được khám phá
Not mapped; uncharted; unknown.