← Từ điển
unloyal
C2
adj
unloyal
nghĩa là
không trung thành
Các nghĩa
không trung thành
Not loyal.
Dạng khác
more unloyal
comparative
most unloyal
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi