← Từ điển

unlivable

C2 adj

unlivable nghĩa là không thể sống được

Các nghĩa

  1. không thể sống được

    That cannot be lived.

    an unlivable life

  2. không thể ở được, không thể sinh sống

    Unfit to be lived in; uninhabitable.

    an unlivable planet

Dạng khác