unleashing
unleashing nghĩa là sự thả lỏng, sự giải phóng
Các nghĩa
-
sự thả lỏng, sự giải phóng
The act by which something is unleashed.
Dạng khác
- unleashings plural
unleashing nghĩa là sự thả lỏng, sự giải phóng
sự thả lỏng, sự giải phóng
The act by which something is unleashed.