unionized
us /ˈjunjənaɪzd/
unionized /ˈjuːnjənaɪzd/ nghĩa là được tổ chức thành công đoàn
Các nghĩa
-
được tổ chức thành công đoàn
Organized into a trades union or trades unions.
The workers unionized.
The plant workers unionized.
The employees are all unionized.
Dạng khác
- more unionized comparative
- most unionized superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ