← Từ điển

unionized

C2 adj
us /ˈjunjənaɪzd/

unionized /ˈjuːnjənaɪzd/ nghĩa là được tổ chức thành công đoàn

Các nghĩa

  1. được tổ chức thành công đoàn

    Organized into a trades union or trades unions.

    adjective · error-misspelling · participle

    The workers unionized.

    The plant workers unionized.

    The employees are all unionized.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ