unimaginably
unimaginably nghĩa là không thể tưởng tượng nổi
Các nghĩa
-
không thể tưởng tượng nổi
To an extent or in a way that cannot be, or could not have been, imagined
Under Bouteflika, many corrupt officials became unimaginably rich.
Dạng khác
- more unimaginably comparative
- most unimaginably superlative