← Từ điển

unguarded

C1 adj

unguarded nghĩa là không được bảo vệ, dễ bị tổn thương

Các nghĩa

  1. không được bảo vệ, dễ bị tổn thương

    Having no guard or protection; vulnerable.

    The unguarded gatehouse was soon taken by the invading army.

  2. thiếu thận trọng, không đề phòng

    Displaying a lack of caution or thought.

    I let out her secret in an unguarded moment.

Dạng khác