unguarded
unguarded nghĩa là không được bảo vệ, dễ bị tổn thương
Các nghĩa
-
không được bảo vệ, dễ bị tổn thương
Having no guard or protection; vulnerable.
The unguarded gatehouse was soon taken by the invading army.
-
thiếu thận trọng, không đề phòng
Displaying a lack of caution or thought.
I let out her secret in an unguarded moment.
Dạng khác
- more unguarded comparative
- most unguarded superlative