← Từ điển

unfurnished

C2 adj

unfurnished nghĩa là không có đồ đạc, không được trang bị nội thất

Các nghĩa

  1. không có đồ đạc, không được trang bị nội thất

    Not furnished; having no furnishings.

    not-comparable

    I need an unfurnished flat.

    Most of the rooms were unfurnished.

    Would you like a furnished or unfurnished room?