unfurling
unfurling nghĩa là sự mở ra, sự giương ra
Các nghĩa
-
sự mở ra, sự giương ra
The act by which something is unfurled.
Dạng khác
- unfurlings plural
unfurling nghĩa là sự mở ra, sự giương ra
sự mở ra, sự giương ra
The act by which something is unfurled.