← Từ điển

unfulfilling

C2 adj

unfulfilling nghĩa là không thỏa mãn, không mang lại sự mãn nguyện

Các nghĩa

  1. không thỏa mãn, không mang lại sự mãn nguyện

    Not producing fulfillment or a sense of accomplishment; unsatisfying.

    I found it unfulfilling.

Dạng khác