← Từ điển

unformed

C2 adj

unformed nghĩa là chưa được tạo thành

Các nghĩa

  1. chưa được tạo thành

    Not formed or made.

  2. không có hình dạng rõ ràng; vô định hình

    Not having a definite form; shapeless; amorphous.

  3. chưa phát triển đầy đủ

    Not well developed.

  4. bị phân hủy, tan rã

    Decomposed, or resolved into parts; having the form destroyed.

  5. không thuộc chòm sao nào

    Not grouped into any constellation.

Dạng khác