unfeigned
unfeigned nghĩa là không giả vờ
Các nghĩa
-
không giả vờ
Not feigned.
-
chân thật
Genuine.
-
không giả dối, không đạo đức giả
Not false or hypocritical.
Dạng khác
- more unfeigned comparative
- most unfeigned superlative
unfeigned nghĩa là không giả vờ
không giả vờ
Not feigned.
chân thật
Genuine.
không giả dối, không đạo đức giả
Not false or hypocritical.