← Từ điển

unfeigned

C2 adj

unfeigned nghĩa là không giả vờ

Các nghĩa

  1. không giả vờ

    Not feigned.

  2. chân thật

    Genuine.

  3. không giả dối, không đạo đức giả

    Not false or hypocritical.

Dạng khác