unestablished
unestablished nghĩa là chưa được thành lập, chưa được xác lập
Các nghĩa
-
chưa được thành lập, chưa được xác lập
Not established.
Dạng khác
- more unestablished comparative
- most unestablished superlative
unestablished nghĩa là chưa được thành lập, chưa được xác lập
chưa được thành lập, chưa được xác lập
Not established.