unenviably
unenviably nghĩa là một cách đáng ghen tị
Các nghĩa
-
một cách đáng ghen tị
In an unenviable way.
Dạng khác
- more unenviably comparative
- most unenviably superlative
unenviably nghĩa là một cách đáng ghen tị
một cách đáng ghen tị
In an unenviable way.