← Từ điển

unenlightened

C2 adj

unenlightened nghĩa là không được khai sáng; ngu dốt, thiếu hiểu biết

Các nghĩa

  1. không được khai sáng; ngu dốt, thiếu hiểu biết

    Not enlightened; ignorant in general or of some particular fact.

    I am unenlightened.

Dạng khác