← Từ điển
uneatable
C2
adj
uneatable
nghĩa là
không ăn được
Các nghĩa
không ăn được
Not eatable; not fit for eating.
Dạng khác
more uneatable
comparative
most uneatable
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi