← Từ điển

undulate

C2 adj

undulate /ˈʌndjəlɪt/ nghĩa là gợn sóng, nhấp nhô

Các nghĩa

  1. gợn sóng, nhấp nhô

    Wavy in appearance or form.

  2. lên xuống (giọng nói)

    Changing the pitch and volume of one's voice.

  3. uốn lượn, quanh co

    sinuous, winding up and down.

Dạng khác