← Từ điển

undoubted

C2 adj

undoubted /ʌnˈdaʊtɪd/ nghĩa là chắc chắn, không còn nghi ngờ gì

Các nghĩa

  1. chắc chắn, không còn nghi ngờ gì

    Without doubt; without question; certain.

    His undoubted skill meant that he was in much demand.

Dạng khác