undiscriminating
undiscriminating nghĩa là không phân biệt, thiếu khả năng phân biệt
Các nghĩa
-
không phân biệt, thiếu khả năng phân biệt
Not discriminating
Dạng khác
- more undiscriminating comparative
- most undiscriminating superlative
undiscriminating nghĩa là không phân biệt, thiếu khả năng phân biệt
không phân biệt, thiếu khả năng phân biệt
Not discriminating