← Từ điển

undie

C2 verb

undie /ʌnˈdaɪ̯/ nghĩa là sống lại

Các nghĩa

  1. sống lại

    To come back to life after having died.

    intransitive

  2. trở thành xác sống

    To become undead.

    intransitive

Dạng khác