← Từ điển
underbid
C2
noun
underbid
nghĩa là
giá thầu thấp hơn
Các nghĩa
giá thầu thấp hơn
A bid that is lower than another.
Dạng khác
underbids
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi