← Từ điển

undefiled

C2 adj

undefiled /ˌən.dəˈfaɪld/ nghĩa là không tì vết, trong sạch, không bị ô uế

Các nghĩa

  1. không tì vết, trong sạch, không bị ô uế

    Free from stain, blemish, evil or corruption; immaculate; uncorrupted.

Dạng khác