undatable
undatable nghĩa là không thể xác định niên đại
Các nghĩa
-
không thể xác định niên đại
Not able to be dated; that may be not be ascribed a date (or age).
Tom is convinced that he's undatable.
-
không hợp để hẹn hò; kém hấp dẫn
Not dateable; unsuitable for romantic outings; unattractive.