uncredited
uncredited nghĩa là không được công nhận
Các nghĩa
-
không được công nhận
Unacknowledged.
-
không được tin
Not believed.
-
không được ghi danh
Not listed in the credits.
Several uncredited musicians worked on the film score.
uncredited nghĩa là không được công nhận
không được công nhận
Unacknowledged.
không được tin
Not believed.
không được ghi danh
Not listed in the credits.
Several uncredited musicians worked on the film score.