← Từ điển

uncrackable

C2 adj

uncrackable nghĩa là không thể bẻ gãy, không thể phá vỡ

Các nghĩa

  1. không thể bẻ gãy, không thể phá vỡ

    That cannot be cracked; unbreakable.

    not-comparable

  2. không thể xâm nhập, không thể đột nhập

    That cannot be broken into.

    not-comparable