uncoupled
uncoupled nghĩa là không được nối, tách rời, rời ra
Các nghĩa
-
không được nối, tách rời, rời ra
Not coupled to something; disconnected; detached.
uncoupled nghĩa là không được nối, tách rời, rời ra
không được nối, tách rời, rời ra
Not coupled to something; disconnected; detached.