uncorrupt
uncorrupt nghĩa là không tham nhũng; liêm khiết, công bằng
Các nghĩa
-
không tham nhũng; liêm khiết, công bằng
Not corrupt; honest, fair.
What this city needs is an uncorrupt police force.
Dạng khác
- more uncorrupt comparative
- most uncorrupt superlative