← Từ điển

uncorrupt

C2 adj

uncorrupt nghĩa là không tham nhũng; liêm khiết, công bằng

Các nghĩa

  1. không tham nhũng; liêm khiết, công bằng

    Not corrupt; honest, fair.

    What this city needs is an uncorrupt police force.

Dạng khác