uncorrected
uncorrected nghĩa là chưa được sửa, chưa hiệu đính
Các nghĩa
-
chưa được sửa, chưa hiệu đính
Not corrected.
Don't be afraid of mistakes! Be afraid of uncorrected mistakes!
uncorrected nghĩa là chưa được sửa, chưa hiệu đính
chưa được sửa, chưa hiệu đính
Not corrected.
Don't be afraid of mistakes! Be afraid of uncorrected mistakes!